herbert marshall mcluhan
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Herbert Marshall McLuhan là tên của một nhà văn người Canada, nổi tiếng với các phân tích sâu sắc về truyền thông đại chúng. Ông sống từ năm 1911 đến năm 1980.
Ví dụ sử dụng
- (Herbert Marshall McLuhan nổi tiếng nhất với câu nói "phương tiện truyền thông chính là thông điệp".)
- (Các tác phẩm của Herbert Marshall McLuhan vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến nghiên cứu truyền thông ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"McLuhanism": thuật ngữ dùng để chỉ các lý thuyết hoặc quan điểm của McLuhan về truyền thông.
- Many scholars debate the validity of McLuhanism in the digital age. (Nhiều học giả tranh luận về tính hợp lệ của chủ nghĩa McLuhan trong thời đại kỹ thuật số.)
"Global village": một khái niệm do McLuhan đặt ra, mô tả thế giới trở nên kết nối chặt chẽ hơn nhờ truyền thông điện tử.
- McLuhan predicted the emergence of a global village through electronic media. (McLuhan đã dự đoán sự xuất hiện của một ngôi làng toàn cầu thông qua truyền thông điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
McLuhan (n): cách gọi tắt phổ biến cho Herbert Marshall McLuhan.
- McLuhan's theories are still relevant in the era of social media. (Các lý thuyết của McLuhan vẫn còn phù hợp trong thời đại mạng xã hội.)
McLuhanesque (adj): mang phong cách hoặc đặc điểm của McLuhan.
- His analysis of the internet is highly McLuhanesque. (Phân tích của ông về internet rất mang phong cách McLuhan.)
Từ đồng nghĩa
- Media theorist: nhà lý luận truyền thông (mô tả vai trò của McLuhan).
- Communication scholar: học giả truyền thông (một cách gọi khác cho McLuhan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "The medium is the message": phương tiện truyền thông chính là thông điệp, một thành ngữ nổi tiếng của McLuhan, nhấn mạnh rằng hình thức truyền tải thông tin quan trọng hơn nội dung.
- In advertising, the medium is the message, as the platform often shapes how we perceive the ad. (Trong quảng cáo, phương tiện truyền thông chính là thông điệp, vì nền tảng thường định hình cách chúng ta nhìn nhận quảng cáo.)